
|
MÁC THÉP |
AH32, DH32, EH32 |
|
TIÊU CHUẨN |
ASME, ASTM, JIS, BS, DIN, GB, EN, CSA, ABS, DNV... |
|
ỨNG DỤNG |
Thép Tấm AH32, DH32, EH32 là loại thép thường được dùng trong ngành đóng tàu, kết cấu nhà xưởng, thùng buồn chứa xăng dầu, nồi hơi, các ngành dân dụng, tủ điện conteiner, tàu thuyền... |
|
XUẤT XỨ |
Trung Quốc - Nhật Bản - Hàn Quốc - Đài Loan |
|
QUY CÁCH |
Dày : 5.0mm - 120mm |
|
Rộng : 1500 - 3500mm |
|
|
Dài : 6000 - 12000mm |
| Tên Sản Phẩm |
THÀNH PHẦN HÓA HỌC |
||||||||
| C max |
Si max |
Mn max |
P max |
S max |
V CU max |
Nb Ni max |
Mo Cr max |
Ti AL max |
|
| % | % | % | % | % | % | % | % | % | |
| Gr.A | 0.21 | 0.5 | ≥2.5C | 0.035 | 0.035 | ||||
| Gr.B | 0.21 | 0.35 | 0.80-1.20 | 0.035 | 0.035 | ||||
| AH32 | 0.18 | 0.5 | 0.9-1.60 | 0.035 | 0.035 | 0.05-0.10 0.35 |
0.02-0.05 0.40 |
0.08 0.20 |
0.02 0.015 |
| DH32 | 0.18 | 0.5 | 0.9-1.60 | 0.035 | 0.035 | 0.05-0.10 0.35 |
0.02-0.05 0.40 |
0.08 0.20 |
0.02 0.015 |
| EH32 | 0.18 | 0.5 | 0.9-1.60 | 0.035 | 0.035 | 0.05-0.10 0.35 |
0.02-0.05 0.40 |
0.08 0.20 |
0.02 0.015 |
| AH36 | 0.18 | 0.5 | 0.9-1.60 | 0.035 | 0.035 | 0.05-0.10 0.35 |
0.02-0.05 0.40 |
0.08 0.20 |
0.02 0.015 |
| DH36 | 0.18 | 0.5 | 0.9-1.60 | 0.035 | 0.035 | 0.05-0.10 0.35 |
0.02-0.05 0.40 |
0.08 0.20 |
0.02 0.015 |
| EH36 | 0.18 | 0.5 | 0.9-1.60 | 0.035 | 0.035 | 0.05-0.10 0.35 |
0.02-0.05 0.40 |
0.08 0.20 |
0.02 0.015 |
| AH40 | 0.18 | 0.5 | 0.9-1.60 | 0.035 | 0.035 | 0.05-0.10 0.35 |
0.02-0.05 0.40 |
0.08 0.20 |
0.02 0.015 |
| DH40 | 0.18 | 0.5 | 0.9-1.60 | 0.035 | 0.035 | 0.05-0.10 0.35 |
0.02-0.05 0.40 |
0.08 0.20 |
0.02 0.015 |
| EH40 | 0.18 | 0.5 | 0.9-1.60 | 0.035 | 0.035 | 0.05-0.10 0.35 |
0.02-0.05 0.40 |
0.08 0.20 |
0.02 0.015 |
| Tên sản phẩm | Tính chất cơ lý | |||
| Temp | YS | TS | EL | |
| oc | Mpa | Mpa | % | |
| Gr.A | 235 | 400-520 | 22 | |
| Gr.B | 0 | 235 | 400-520 | 22 |
| AH32 | 0 | 315 | 450-590 | 22 |
| DH32 | -20 | 315 | 440-570 | 22 |
| EH32 | -40 | 315 | 440-570 | 22 |
| AH36 | 0 | 355 | 490-630 | 21 |
| DH36 | -20 | 355 | 490-630 | 21 |
| EH36 | -40 | 355 | 490-630 | 21 |
| AH40 | 0 | 390 | 510-660 | 20 |
| DH40 | 0 | 390 | 510-660 | 20 |
| EH40 | -20 | 390 | 510-660 | 20 |
|
SẢN PHẨM |
ĐỘ DÀY (mm) |
KHỔ RỘNG (mm) |
CHIỀU DÀI (mm) |
KHỐI LƯỢNG (KG/mét vuông) |
CHÚ Ý |
| Thép Tấm AH32, DH32, EH32 |
2 ly |
1200/1250/1500 |
2500/6000/cuộn |
15.7 |
|
| Thép Tấm AH32, DH32, EH32 |
3 ly |
1200/1250/1500 |
6000/9000/12000/cuộn |
23.55 |
|
| Thép Tấm AH32, DH32, EH32 |
4 ly |
1200/1250/1500 |
6000/9000/12000/cuộn |
31.4 |
|
| Thép Tấm AH32, DH32, EH32 |
5 ly |
1200/1250/1500 |
6000/9000/12000/cuộn |
39.25 |
|
| Thép Tấm AH32, DH32, EH32 |
6 ly |
1500/2000 |
6000/9000/12000/cuộn |
47.1 |
|
| Thép Tấm AH32, DH32, EH32 |
7 ly |
1500/2000/2500 |
6000/9000/12000/cuộn |
54.95 |
|
| Thép Tấm AH32, DH32, EH32 |
8 ly |
1500/2000/2500 |
6000/9000/12000/cuộn |
62.8 |
|
| Thép Tấm AH32, DH32, EH32 |
9 ly |
1500/2000/2500 |
6000/9000/12000/cuộn |
70.65 |
|
| Thép Tấm AH32, DH32, EH32 |
10 ly |
1500/2000/2500 |
6000/9000/12000/cuộn |
78.5 |
|
| Thép Tấm AH32, DH32, EH32 |
11 ly |
1500/2000/2500 |
6000/9000/12000/cuộn |
86.35 |
|
| Thép Tấm AH32, DH32, EH32 |
12 ly |
1500/2000/2500 |
6000/9000/12000/cuộn |
94.2 |
|
| Thép Tấm AH32, DH32, EH32 |
13 ly |
1500/2000/2500/3000 |
6000/9000/12000/cuộn |
102.05 |
|
| Thép Tấm AH32, DH32, EH32 |
14ly |
1500/2000/2500/3000 |
6000/9000/12000/cuộn |
109.9 |
|
| Thép Tấm AH32, DH32, EH32 |
15 ly |
1500/2000/2500/3000 |
6000/9000/12000/cuộn |
117.75 |
|
| Thép Tấm AH32, DH32, EH32 |
16 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000/cuộn |
125.6 |
|
| Thép Tấm AH32, DH32, EH32 |
17 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000/cuộn |
133.45 |
|
| Thép Tấm AH32, DH32, EH32 |
18 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000/cuộn |
141.3 |
|
| Thép Tấm AH32, DH32, EH32 |
19 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000/cuộn |
149.15 |
|
| Thép Tấm AH32, DH32, EH32 |
20 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000/cuộn |
157 |
|
| Thép Tấm AH32, DH32, EH32 |
21 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000/cuộn |
164.85 |
|
| Thép Tấm AH32, DH32, EH32 |
22 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000/cuộn |
172.7 |
|
| Thép Tấm AH32, DH32, EH32 |
25 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000 |
196.25 |
|
| Thép Tấm AH32, DH32, EH32 |
28 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
219.8 |
||
| Thép Tấm AH32, DH32, EH32 |
30 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000 |
235.5 |
|
| Thép Tấm AH32, DH32, EH32 |
35 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000 |
274.75 |
|
| Thép Tấm AH32, DH32, EH32 |
40 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000 |
314 |
|
| Thép Tấm AH32, DH32, EH32 |
45 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000 |
353.25 |
|
| Thép Tấm AH32, DH32, EH32 |
50 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000 |
392.5 |
|
| Thép Tấm AH32, DH32, EH32 |
55 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000 |
431.75 |
|
| Thép Tấm AH32, DH32, EH32 |
60 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000 |
471 |
|
| Thép Tấm AH32, DH32, EH32 |
80 ly |
1500/2000/2500/3000/3500 |
6000/9000/12000 |
628 |
Công Ty Thép Thành Dương chuyên cung cấp Thép Tấm, Thép Hình, Thép Tròn Đặc, Thép Ống Đúc, Ống Hàn, Ống Mạ Kẽm, Thép Hộp, Inox, Nhôm, Đồng… Có xuất xứ từ Trung Quốc, Nhật Bản, Thái Lan, Đài Loan, Hàn Quốc… Hàng hóa có đầy đủ giấy tờ CO CQ bản gốc, Hóa đơn.
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Công Ty TNHH XNK Thép Thành Dương
Địa chỉ: 87 ĐHT06 Nối Dài - Khu Phố 5 - P.Tân Hưng Thuận - Q.12 - HCM
Điện thoại: 0914 406 428
Fax: 028 6686 3829
Zalo: 0914406428
Bản đồ: Xem bản đồ
Email: thepthanhduong@gmail.com