Mác thép |
Thành phần hoá học (%) |
|||||||
C |
Si |
Mn |
P |
S |
Cr |
Ni |
Mo |
|
< |
< |
|||||||
SNCM220 |
0.17 ~ 0.23 |
0.15 ~0.35 |
0.60 ~ 0.90 |
0.03 |
0.03 |
0.40 ~0.65 |
0.40 ~ 0.70 |
0.15 ~ 0.30 |
SNCM240 |
0.38 ~ 0.23 |
0.15 ~ 0.35 |
0.70 ~ 1.00 |
0.03 |
0.03 |
0.40 ~0.65 |
0.40 ~ 0.70 |
0.15 ~ 0.30 |
SNCM415 |
0.12 ~ 0.18 |
0.15 ~ 0.35 |
0.40 ~ 0.70 |
0.03 |
0.03 |
0.40 ~0.65 |
1.60 ~ 2.00 |
0.15 ~ 0.30 |
SNCM420 |
0.17 ~ 0.23 |
0.15 ~ 0.35 |
0.40 ~ 0.70 |
0.03 |
0.03 |
0.40 ~0.65 |
1.80 ~ 2.00 |
0.15 ~ 0.30 |
SNCM431 |
0.27 ~ 0.35 |
0.15 ~ 0.35 |
0.60 ~ 0.90 |
0.03 |
0.03 |
0.60 ~ 1.00 |
1.80 ~ 2.00 |
0.15 ~ 0.30 |
SNCM439 |
0.36 ~ 0.43 |
0.15 ~ 0.35 |
0.60 ~ 0.90 |
0.03 |
0.03 |
0.60 ~ 1.00 |
1.80 ~ 2.00 |
0.15 ~ 0.30 |
Mác thép |
Độ bền kéo đứt |
Giới hạn chảy |
Độ dãn dài tương đối |
N/mm² |
N/mm² |
(%) |
|
SNCM220 |
830 |
- |
17% |
SNCM240 |
880 |
785 |
17% |
SNCM415 |
880 |
- |
16% |
SNCM420 |
980 |
- |
15% |
SNCM431 |
830 |
685 |
20% |
SNCM439 |
980 |
885 |
16% |
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Công Ty TNHH XNK Thép Thành Dương
Địa chỉ: 87 ĐHT06 Nối Dài - Khu Phố 5 - P.Tân Hưng Thuận - Q.12 - HCM
Điện thoại: 0914 406 428
Fax: 028 6686 3829
Zalo: 0914406428
Bản đồ: Xem bản đồ
Email: thepthanhduong@gmail.com