https://thepthanhduong.com Công Ty TNHH XNK Thép Thành Dương
Công Ty TNHH XNK Thép Thành Dương, Thép Tấm, Thép Tròn Đặc, Thép Ống, Thép Hình, Thép Hộp, Thép Inox

Công ty Thép Thành Dương chuyên cung cấp Thép Tấm, Thép Tròn Đặc SM10C, SM15C, SM20C, SM25C, SM30C, SM40C, SM45C, SM50C, SM58C có xuất xứ từ Nhật Bản, Trung Quốc, Hàn Quốc... Hàng hóa có đầy đủ giấy tờ CO, CQ Từ nhà máy.,
| SẢN PHẨM | ĐỘ DÀY(mm) | KHỔ RỘNG (mm) | CHIỀU DÀI (mm) | KHỐI LƯỢNG (KG/mét vuông) | CHÚ Ý |
| Thép tấm carbon | 2 ly | 1200/1250/1500 | 2500/6000/cuộn | 15.7 | Chúng tôi còn cắt gia công theo yêu cầu của khách hàng |
| Thép tấm carbon | 3 ly | 1200/1250/1500 | 6000/9000/12000/cuộn | 23.55 | |
| Thép tấm carbon | 4 ly | 1200/1250/1500 | 6000/9000/12000/cuộn | 31.4 | |
| Thép tấm carbon | 5 ly | 1200/1250/1500 | 6000/9000/12000/cuộn | 39.25 | |
| Thép tấm carbon | 6 ly | 1500/2000 | 6000/9000/12000/cuộn | 47.1 | |
| Thép tấm carbon | 7 ly | 1500/2000/2500 | 6000/9000/12000/cuộn | 54.95 | |
| Thép tấm carbon | 8 ly | 1500/2000/2500 | 6000/9000/12000/cuộn | 62.8 | |
| Thép tấm carbon | 9 ly | 1500/2000/2500 | 6000/9000/12000/cuộn | 70.65 | |
| Thép tấm carbon | 10 ly | 1500/2000/2500 | 6000/9000/12000/cuộn | 78.5 | |
| Thép tấm carbon | 11 ly | 1500/2000/2500 | 6000/9000/12000/cuộn | 86.35 | |
| Thép tấm carbon | 12 ly | 1500/2000/2500 | 6000/9000/12000/cuộn | 94.2 | |
| Thép tấm carbon | 13 ly | 1500/2000/2500/3000 | 6000/9000/12000/cuộn | 102.05 | |
| Thép tấm carbon | 14ly | 1500/2000/2500/3000 | 6000/9000/12000/cuộn | 109.9 | |
| Thép tấm carbon | 15 ly | 1500/2000/2500/3000 | 6000/9000/12000/cuộn | 117.75 | |
| Thép tấm carbon | 16 ly | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/12000/cuộn | 125.6 | |
| Thép tấm carbon | 17 ly | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/12000/cuộn | 133.45 | |
| Thép tấm carbon | 18 ly | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/12000/cuộn | 141.3 | |
| Thép tấm carbon | 19 ly | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/12000/cuộn | 149.15 | |
| Thép tấm carbon | 20 ly | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/12000/cuộn | 157 | |
| Thép tấm carbon | 21 ly | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/12000/cuộn | 164.85 | |
| Thép tấm carbon | 22 ly | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/12000/cuộn | 172.7 | |
| Thép tấm carbon | 25 ly | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/12000 | 196.25 | |
| Thép tấm carbon | 28 ly | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/12000 | 219.8 | |
| Thép tấm carbon | 30 ly | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/12000 | 235.5 | |
| Thép tấm carbon | 35 ly | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/12000 | 274.75 | |
| Thép tấm carbon | 40 ly | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/12000 | 314 | |
| Thép tấm carbon | 45 ly | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/12000 | 353.25 | |
| Thép tấm carbon | 50 ly | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/12000 | 392.5 | |
| Thép tấm carbon | 55 ly | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/12000 | 431.75 | |
| Thép tấm carbon | 60 ly | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/12000 | 471 | |
| Thép tấm carbon | 80 ly | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/12000 | 628 |
Bảng quy cách Thép Tròn Đặc SM10C, SM15C, SM20C, SM25C, SM30C, SM40C, SM45C, SM50C, SM58C
|
T |
Tên Sản Phẩm |
Độ Dài(m) |
Trọng Lượng |
|
Thép Tròn Đặc |
|||
|
1 |
Ø12x6000mm |
6 |
5.7 |
|
2 |
Ø14x6000mm |
6 |
7.6 |
|
3 |
Ø16x6000mm |
6 |
9.8 |
|
4 |
Ø18x6000mm |
6 |
12,2 |
|
5 |
Ø20x6000mm |
6 |
15.5 |
|
6 |
Ø22x6000mm |
6 |
18.5 |
|
7 |
Ø24x6000mm |
6 |
21.7 |
|
8 |
Ø25x6000mm |
6 |
23,5 |
|
9 |
Ø28x6000mm |
6 |
29,5 |
|
10 |
Ø30x6000mm |
6 |
33,7 |
|
11 |
Ø35x6000mm |
6 |
46 |
|
12 |
Ø36x6000mm |
6 |
48,5 |
|
13 |
Ø40x6000mm |
6 |
60,01 |
|
14 |
Ø42x6000mm |
6 |
66 |
|
15 |
Ø45x6000mm |
6 |
75,5 |
|
16 |
Ø50x6000mm |
6 |
92,4 |
|
17 |
Ø55x6000mm |
6 |
113 |
|
18 |
Ø60x6000mm |
6 |
135 |
|
19 |
Ø65x6000mm |
6 |
158,9 |
|
20 |
Ø70x6000mm |
6 |
183 |
|
21 |
Ø75x6000mm |
6 |
211,01 |
|
22 |
Ø80x6000mm |
6.25 |
237,8 |
|
23 |
Ø85x6000mm |
6.03 |
273 |
|
24 |
Ø90x6000mm |
5.96 |
297,6 |
|
25 |
Ø95x6000mm |
6 |
334,1 |
|
26 |
Ø100x6000mm |
6 |
375 |
|
27 |
Ø110x6000mm |
6.04 |
450,1 |
|
28 |
Ø120x6000mm |
5.92 |
525,6 |
|
29 |
Ø130x6000mm |
6.03 |
637 |
|
30 |
Ø140x6000mm |
6 |
725 |
|
31 |
Ø150x6000mm |
6 |
832,32 |
|
32 |
Ø180x6000mm |
6 |
1198,56 |
|
33 |
Ø200x6000mm |
6 |
1480,8 |
|
34 |
Ø230-600x6000mm |
6 |
|
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
© Bản quyền thuộc về https://thepthanhduong.com. Powered by NukeViet CMS. Design by: GiáRẻ.vn DMCA: Content Protected website