THÉP HỘP TIÊU CHUẨN SS400

Thứ tư - 20/05/2020 11:34

Thép Thành Dương Còn Chuyên Cung Cấp Thép Tấm, Thép Hình, Thép Tròn Đặc, Thép Ống Đúc, Ống Hàn, Ống Mạ Kẽm, Thép Hộp, Inox, Nhôm, Đồng… Có Xuất Xứ Từ Trung Quốc, Nhật Bản, Thái Lan, Đài Loan, Hàn Quốc… Hàng Hóa Có Đầy Đủ Giấy Tờ CO CQ Bản Gốc

THÉP HỘP TIÊU CHUẨN SS400
THÉP HỘP TIÊU CHUẨN SS400
thep hop chu nhat

 THÉP HỘP TIÊU CHUẨN SS400

Thép Thành Dương chuyên cung cấp các loại Ống thép hộp tiêu chuẩn SS400 bao gồm ống thép hộp vuông SS400  và ống thép hộp chữ nhật SS400 
Thép hộp tiêu chuẩn SS400 nhập khẩu có đầy đủ giấy tờ chứng chỉ chất lượng CO - CQ của nhà sản xuất.
Chúng tôi chuyên nhập khẩu và cung cấp các loại thép hộp vuông - thép hộp chữ nhật 

THÔNG TIN CHI TIẾT SẢN PHẨM

Mác thép  

  A36, A572 Gr.50 - Gr.70, A500 Gr.B - Gr.C, STKR400, STKR490, S235JR, S275JR, S355JOH, S355J2H, Q345B, Q345D, SS400, SS490...

Ứng dụng                 

 Thép hộp tiêu chuẩn SS400 (Thép hộp vuông SS400 - thép hộp chữ nhật SS400) được sử dụng rộng rãi trong nghành xây dựng điện công nghiệp, công nghiệp hóa chất, công nghiệp đóng tàu, cầu cảng, ô tô, vận chuyển dầu khí chất lỏng, giao thông vận tải

 Tiêu chuẩn 

  ASTM - JIS G3466 - KS D 3507 - BS 1387 - JIS G3452 - JIS G3101 - JIS G3106

 Xuất xứ

 Nhật - Trung Quốc - Hàn Quốc - Việt Nam - Đài Loan - Nga

 Quy cách

Độ dày : 1.0mm - 16mm

Chu Vi : 20x20mm, 50 x 25 mm - 300 x 200 mm....

Chiều dài : 6000mm

ĐẶC TÍNH KĨ THUẬT 

Mác thép 

Thành phần hóa học,% theo trọng lượng 

C. tối đa 

Si. tối đa 

Mangan 

P. tối đa 

S. max 

SS400 

0,050 

0,050 

 

TÍNH CHẤT CƠ LÝ 

Mác thép

Yield Strength min.

Sức căng

Độ giãn dài min.

Impact Resistance min [J] 

(Mpa) 

MPa 

Độ dày <16 mm 

Độ dày ≥16mm 

 

Độ dày <5mm 

Độ dày 5-16mm 

Độ dày ≥16mm 

SS400 

245

235

400-510 

21

17

21

 

BẢNG QUY CÁCH THAM KHẢO

THÉP HỘP CHUẨN SS400 400x400

STT

Tên sản phẩm

Quy cách (mm)

Khối lượng (Kg/mét)

1

Thép hộp SS400

400

x

400

x

5

62.02

2

Thép hộp SS400

400

x

400

x

6

74.23

3

Thép hộp SS400

400

x

400

x

8

98.47

4

Thép hộp SS400

400

x

400

x

10

122.46

5

Thép hộp SS400

400

x

400

x

12

146.20

6

Thép hộp SS400

400

x

400

x

15

181.34

7

Thép hộp SS400

400

x

400

x

16

192.92

8

Thép hộp SS400

400

x

400

x

20

238.64

THÉP HỘP TIÊU CHUẨN SS400 350x350

STT

Tên sản phẩm

Quy cách (mm)

Khối lượng (Kg/mét)

1

Thép hộp SS400

350

x

350

x

5

54.17

2

Thép hộp SS400

350

x

350

x

6

64.81

3

Thép hộp SS400

350

x

350

x

8

85.91

4

Thép hộp SS400

350

x

350

x

10

106.76

5

Thép hộp SS400

350

x

350

x

12

127.36

6

Thép hộp SS400

350

x

350

x

15

157.79

7

Thép hộp SS400

350

x

350

x

16

167.80

8

Thép hộp SS400

350

x

350

x

20

207.24

THÉP HỘP TIÊU CHUẨN SS400 300x300

STT

Tên sản phẩm

Quy cách (mm)

Khối lượng (Kg/mét)

1

Thép hộp SS400

300

x

300

x

5

46.32

2

Thép hộp SS400

300

x

300

x

6

55.39

3

Thép hộp SS400

300

x

300

x

8

73.35

4

Thép hộp SS400

300

x

300

x

10

91.06

5

Thép hộp SS400

300

x

300

x

12

108.52

6

Thép hộp SS400

300

x

300

x

15

134.24

7

Thép hộp SS400

300

x

300

x

16

142.68

8

Thép hộp SS400

300

x

300

x

20

175.84

THÉP HỘP TIÊU CHUẨN SS400 250x250

STT

Tên sản phẩm

Quy cách (mm)

Khối lượng (Kg/mét)

1

Thép hộp SS400

250

x

250

x

5

38.47

2

Thép hộp SS400

250

x

250

x

6

45.97

3

Thép hộp SS400

250

x

250

x

8

60.79

4

Thép hộp SS400

250

x

250

x

10

75.36

5

Thép hộp SS400

250

x

250

x

12

89.68

6

Thép hộp SS400

250

x

250

x

15

110.69

7

Thép hộp SS400

250

x

250

x

16

117.56

8

Thép hộp SS400

250

x

250

x

20

144.44

THÉP HỘP TIÊU CHUẨN SS400 200x200

STT

Tên sản phẩm

Quy cách (mm)

Khối lượng (Kg/mét)

1

Thép hộp SS400

200

x

200

x

4

24.62

2

Thép hộp SS400

250

x

250

x

5

38.47

3

Thép hộp SS400

200

x

200

x

6

36.55

4

Thép hộp SS400

200

x

200

x

8

48.23

5

Thép hộp SS400

200

x

200

x

10

59.66

6

Thép hộp SS400

200

x

200

x

12

70.84

7

Thép hộp SS400

200

x

200

x

15

87.14

THÉP HỘP TIÊU CHUẨN SS400 175x175

STT

Tên sản phẩm

Quy cách (mm)

Khối lượng (Kg/mét)

1

Thép hộp SS400

175

x

175

x

3

16.20

2

Thép hộp SS400

175

x

175

x

3.5

18.85

3

Thép hộp SS400

175

x

175

x

4

21.48

4

Thép hộp SS400

175

x

175

x

4.5

24.09

5

Thép hộp SS400

175

x

175

x

5

26.69

6

Thép hộp SS400

175

x

175

x

6

31.84

7

Thép hộp SS400

175

x

175

x

8

41.95

8

Thép hộp SS400

175

x

175

x

10

51.81

9

Thép hộp SS400

175

x

175

x

12

61.42

THÉP HỘP TIÊU CHUẨN 160x160

STT

Tên sản phẩm

Quy cách (mm)

Khối lượng (Kg/mét)

1

Thép hộp SS400

160

x

160

x

3

14.79

2

Thép hộp SS400

160

x

160

x

3.5

17.20

3

Thép hộp SS400

160

x

160

x

4

19.59

4

Thép hộp SS400

160

x

160

x

4.5

21.97

5

Thép hộp SS400

160

x

160

x

5

24.34

6

Thép hộp SS400

160

x

160

x

6

29.01

7

Thép hộp SS400

160

x

160

x

8

38.18

8

Thép hộp SS400

160

x

160

x

10

47.10

9

Thép hộp SS400

160

x

160

x

12

55.77

THÉP HỘP TIÊU CHUẨN SS400 150x150

STT

Tên sản phẩm

Quy cách (mm)

Khối lượng (Kg/mét)

1

Thép hộp SS400

150

x

150

x

3

13.85

2

Thép hộp SS400

150

x

150

x

3.5

16.10

3

Thép hộp SS400

150

x

150

x

4

18.34

4

Thép hộp SS400

150

x

150

x

4.5

20.56

5

Thép hộp SS400

150

x

150

x

5

22.77

6

Thép hộp SS400

150

x

150

x

6

27.13

7

Thép hộp SS400

150

x

150

x

8

35.67

8

Thép hộp SS400

150

x

150

x

10

43.96

9

Thép hộp SS400

150

x

150

x

12

52.00

THÉP HỘP TIÊU CHUẨN SS400 125x125

STT

Tên sản phẩm

Quy cách (mm)

Khối lượng (Kg/mét)

1

Thép hộp SS400

125

x

125

x

3

11.49

2

Thép hộp SS400

125

x

125

x

3.5

13.35

3

Thép hộp SS400

125

x

125

x

4

15.20

4

Thép hộp SS400

125

x

125

x

4.5

17.03

5

Thép hộp SS400

125

x

125

x

5

18.84

6

Thép hộp SS400

125

x

125

x

6

22.42

7

Thép hộp SS400

125

x

125

x

8

29.39

8

Thép hộp SS400

125

x

125

x

10

36.11

9

Thép hộp SS400

125

x

125

x

12

42.58

 THÉP HỘP TIÊU CHUẨN SS400 120x120 

STT

Tên sản phẩm

Quy cách (mm)

Khối lượng (Kg/mét)

1

Thép hộp SS400

120

x

120

x

3

11.02

2

Thép hộp SS400

120

x

120

x

3.5

12.80

3

Thép hộp SS400

120

x

120

x

4

14.57

4

Thép hộp SS400

120

x

120

x

4.5

16.32

5

Thép hộp SS400

120

x

120

x

5

18.06

6

Thép hộp SS400

120

x

120

x

6

21.48

7

Thép hộp SS400

120

x

120

x

8

28.13

8

Thép hộp SS400

120

x

120

x

10

34.54

9

Thép hộp SS400

120

x

120

x

12

40.69

 THÉP HỘP TIÊU CHUẨN SS400  100x100 

STT

Tên sản phẩm

Quy cách (mm)

Khối lượng (Kg/mét)

1

Thép hộp SS400

100

x

100

x

2

6.15

2

Thép hộp SS400

120

x

120

x

2.5

9.22

3

Thép hộp SS400

120

x

120

x

3

11.02

4

Thép hộp SS400

120

x

120

x

3.5

12.80

5

Thép hộp SS400

120

x

120

x

4

14.57

6

Thép hộp SS400

120

x

120

x

4.5

16.32

7

Thép hộp SS400

120

x

120

x

5

18.06

8

Thép hộp SS400

120

x

120

x

6

21.48

9

Thép hộp SS400

120

x

120

x

8

28.13

10

Thép hộp SS400

120

x

120

x

10

34.54

11

Thép hộp SS400

120

x

120

x

12

40.69

 THÉP HỘP TIÊU CHUẨN SS400 90x90 

STT

Tên sản phẩm

Quy cách (mm)

Khối lượng (Kg/mét)

1

Thép hộp SS400

90

x

90

x

2

5.53

2

Thép hộp SS400

90

x

90

x

2.5

6.87

3

Thép hộp SS400

90

x

90

x

3

8.20

4

Thép hộp SS400

90

x

90

x

3.5

9.51

5

Thép hộp SS400

90

x

90

x

4

10.80

6

Thép hộp SS400

90

x

90

x

5

13.35

7

Thép hộp SS400

90

x

90

x

6

15.83

 THÉP HỘP TIÊU CHUẨN SS400 80x80 

STT

Tên sản phẩm

Quy cách (mm)

Khối lượng (Kg/mét)

1

Thép hộp SS400

80

x

80

x

2

4.90

2

Thép hộp SS400

80

x

80

x

2.3

5.61

3

Thép hộp SS400

80

x

80

x

2.5

6.08

4

Thép hộp SS400

80

x

80

x

3

7.25

5

Thép hộp SS400

80

x

80

x

3.5

8.41

6

Thép hộp SS400

80

x

80

x

4

9.55

7

Thép hộp SS400

80

x

80

x

4.5

10.67

8

Thép hộp SS400

80

x

80

x

5

11.78

9

Thép hộp SS400

80

x

80

x

6

13.94

10

Thép hộp SS400

80

x

80

x

8

18.09

11

Thép hộp SS400

80

x

80

x

10

21.98

 THÉP HỘP TIÊU CHUẨN SS400 75x75 

STT

Tên sản phẩm

Quy cách (mm)

Khối lượng (Kg/mét)

1

Thép hộp SS400

75

x

75

x

2

4.58

2

Thép hộp SS400

75

x

75

x

2.3

5.25

3

Thép hộp SS400

75

x

75

x

2.5

5.69

4

Thép hộp SS400

75

x

75

x

3

6.78

5

Thép hộp SS400

75

x

75

x

3.5

7.86

6

Thép hộp SS400

75

x

75

x

4

8.92

7

Thép hộp SS400

75

x

75

x

4.5

9.96

8

Thép hộp SS400

75

x

75

x

5

10.99

9

Thép hộp SS400

75

x

75

x

6

13.00

 THÉP HỘP TIÊU CHUẨN SS400 70x70 

STT

Tên sản phẩm

Quy cách (mm)

Khối lượng (Kg/mét)

1

Thép hộp SS400

70

x

70

x

2

4.27

2

Thép hộp SS400

70

x

70

x

2.3

4.89

3

Thép hộp SS400

70

x

70

x

2.5

5.30

4

Thép hộp SS400

70

x

70

x

3

6.31

5

Thép hộp SS400

70

x

70

x

3.5

7.31

6

Thép hộp SS400

70

x

70

x

4

8.29

7

Thép hộp SS400

70

x

70

x

4.5

9.26

8

Thép hộp SS400

70

x

70

x

5

10.21

9

Thép hộp SS400

70

x

70

x

6

12.06

 THÉP HỘP TIÊU CHUẨN SS400 65x65 

STT

Tên sản phẩm

Quy cách (mm)

Khối lượng (Kg/mét)

1

Thép hộp SS400

65

x

65

x

2

3.96

2

Thép hộp SS400

65

x

65

x

2.3

4.53

3

Thép hộp SS400

65

x

65

x

2.5

4.91

4

Thép hộp SS400

65

x

65

x

3

5.84

5

Thép hộp SS400

65

x

65

x

3.5

6.76

6

Thép hộp SS400

65

x

65

x

4

7.66

7

Thép hộp SS400

65

x

65

x

4.5

8.55

8

Thép hộp SS400

65

x

65

x

5

9.42

9

Thép hộp SS400

65

x

65

x

6

11.12

 THÉP HỘP TIÊU CHUẨN SS400 60x60 

STT

Tên sản phẩm

Quy cách (mm)

Khối lượng (Kg/mét)

1

Thép hộp SS400

60

x

60

x

2

3.64

2

Thép hộp SS400

60

x

60

x

2.3

4.17

3

Thép hộp SS400

60

x

60

x

2.5

4.51

4

Thép hộp SS400

60

x

60

x

3

5.37

5

Thép hộp SS400

60

x

60

x

3.5

6.21

6

Thép hộp SS400

60

x

60

x

4

7.03

7

Thép hộp SS400

60

x

60

x

4.5

7.84

8

Thép hộp SS400

60

x

60

x

5

8.64

9

Thép hộp SS400

60

x

60

x

6

10.17

 THÉP HỘP TIÊU CHUẨN SS400 50x50 

STT

Tên sản phẩm

Quy cách (mm)

Khối lượng (Kg/mét)

1

Thép hộp SS400

50

x

50

x

2

3.01

2

Thép hộp SS400

50

x

50

x

2.3

3.44

3

Thép hộp SS400

50

x

50

x

2.5

3.73

4

Thép hộp SS400

50

x

50

x

3

4.43

5

Thép hộp SS400

50

x

50

x

3.5

5.11

6

Thép hộp SS400

50

x

50

x

4

5.78

7

Thép hộp SS400

50

x

50

x

4.5

6.43

8

Thép hộp SS400

50

x

50

x

5

7.07

9

Thép hộp SS400

50

x

50

x

6

8.29

 THÉP HỘP TIÊU CHUẨN SS400 40x40 

STT

Tên sản phẩm

Quy cách (mm)

Khối lượng (Kg/mét)

1

Thép hộp SS400

40

x

40

x

1.5

1.81

2

Thép hộp SS400

40

x

40

x

2

2.39

3

Thép hộp SS400

40

x

40

x

2.5

2.94

4

Thép hộp SS400

40

x

40

x

3

3.49

5

Thép hộp SS400

40

x

40

x

3.5

4.01

6

Thép hộp SS400

40

x

40

x

4

4.52

7

Thép hộp SS400

40

x

40

x

5

5.50

 THÉP HỘP TIÊU CHUẨN SS400 30x30 

STT

Tên sản phẩm

Quy cách (mm)

Khối lượng (Kg/mét)

1

Thép hộp SS400

30

x

30

x

1.5

1.34

2

Thép hộp SS400

30

x

30

x

2

1.76

3

Thép hộp SS400

30

x

30

x

2.3

2.00

4

Thép hộp SS400

30

x

30

x

2.5

2.16

5

Thép hộp SS400

30

x

30

x

3

2.54

 THÉP HỘP VUÔNG GIÁ RẺ 25x25 

STT

Tên sản phẩm

Quy cách (mm)

Khối lượng (Kg/mét)

1

Thép hộp SS400

25

x

25

x

1

0.75

2

Thép hộp SS400

25

x

25

x

1.3

0.97

3

Thép hộp SS400

25

x

25

x

1.5

1.11

4

Thép hộp SS400

25

x

25

x

1.75

1.28

5

Thép hộp SS400

25

x

25

x

2

1.44

6

Thép hộp SS400

25

x

25

x

2.3

1.64

7

Thép hộp SS400

25

x

25

x

2.5

1.77

8

Thép hộp SS400

25

x

25

x

3

2.07

THÉP HỘP TIÊU CHUẨN SS400 20x20

STT

Tên sản phẩm

Quy cách (mm)

Khối lượng (Kg/mét)

1

Thép hộp SS400

20

x

20

x

1

0.60

2

Thép hộp SS400

20

x

20

x

1.3

0.76

3

Thép hộp SS400

20

x

20

x

1.5

0.87

4

Thép hộp SS400

20

x

20

x

1.75

1.00

5

Thép hộp SS400

20

x

20

x

2

1.13

 
NGOÀI RA : 

Công Ty Thép Thành Dương chuyên cung cấp Thép Tấm, Thép Hình, Thép Tròn Đặc, Thép Ống Đúc, Ống Hàn, Ống Mạ Kẽm, Thép Hộp, Inox, Nhôm, Đồng… Có xuất xứ từ Trung Quốc, Nhật Bản, Thái Lan, Đài Loan, Hàn Quốc… Hàng hóa có đầy đủ giấy tờ CO CQ bản gốc, Hóa đơn.


CẢM ƠN BẠN ĐÃ QUAN TÂM ĐẾN SẢN PHẨM
ĐƯỢC HỢP TÁC VỚI BẠN SẼ LÀ NIỀM VINH HẠNH CỦA CÔNG TY CHÚNG TÔI 
MỌI THÔNG TIN XIN LIÊN HỆ 

CÔNG TY TNHH XNK THÉP THÀNH DƯƠNG
Địa chỉ: 87 ĐHT06 Nối Dài - Khu Phố 5 - P.Tân Hưng Thuận - Q.12 - HCM
Tel
028 6686.3826 Fax: 028 6686 3829
Hotline
0908 220 996
Emailthepthanhduong@gmail.com 
Website: 
thepthanhduong.com

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây