Thép Tấm, Thép Tròn Đặc Thép Ống SUM 24L, 12L14

Thứ ba - 19/01/2021 08:24

Công Ty Thép Thành Dương chuyên nhập khẩu các loại Thép Tấm, Thép Tròn Đặc Thép Ống SUM 24L, 12L14 Từ Trung Quốc, Nhật Bản, Thái Lan, Đài Loan, Hàn Quốc… Hàng hóa có Đầy Đủ CO CQ Bản Gốc, Hóa đơn. Cam kết uy tín, chất lượng về hoàng hóa cũng như giấy tờ.

Thép Tấm, Thép Tròn Đặc Thép Ống SUM 24L
Thép Tấm, Thép Tròn Đặc Thép Ống SUM 24L

Thép Tấm, Thép Tròn Đặc Thép Ống SUM 24L, 12L14

Công Ty Thép Thành Dương chuyển cung cấp thép  SUM 24L. Hàng hóa có đầy đủ giấy tờ từ nhà máy sản xuất
 

Bảng Tiêu Chuẩn Thép Tấm SUM 24L

SẢN PHẨM ĐỘ DÀY(mm) KHỔ RỘNG (mm) CHIỀU DÀI (mm) KHỐI LƯỢNG (KG/mét vuông) CHÚ Ý
Thép tấm  2 ly 1200/1250/1500 2500/6000/cuộn 15.7 Chúng tôi còn cắt gia công theo yêu cầu của khách hàng
Thép tấm  3 ly 1200/1250/1500 6000/9000/12000/cuộn 23.55
Thép tấm  4 ly 1200/1250/1500 6000/9000/12000/cuộn 31.4
Thép tấm  5 ly 1200/1250/1500 6000/9000/12000/cuộn 39.25
Thép tấm  6 ly 1500/2000 6000/9000/12000/cuộn 47.1
Thép tấm  7 ly 1500/2000/2500 6000/9000/12000/cuộn 54.95
Thép tấm  8 ly 1500/2000/2500 6000/9000/12000/cuộn 62.8
Thép tấm  9 ly 1500/2000/2500 6000/9000/12000/cuộn 70.65
Thép tấm  10 ly 1500/2000/2500 6000/9000/12000/cuộn 78.5
Thép tấm  11 ly 1500/2000/2500 6000/9000/12000/cuộn 86.35
Thép tấm  12 ly 1500/2000/2500 6000/9000/12000/cuộn 94.2
Thép tấm  13 ly 1500/2000/2500/3000 6000/9000/12000/cuộn 102.05
Thép tấm  14ly 1500/2000/2500/3000 6000/9000/12000/cuộn 109.9
Thép tấm  15 ly 1500/2000/2500/3000 6000/9000/12000/cuộn 117.75
Thép tấm  16 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000/cuộn 125.6
Thép tấm  17 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000/cuộn 133.45
Thép tấm  18 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000/cuộn 141.3
Thép tấm  19 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000/cuộn 149.15
Thép tấm  20 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000/cuộn 157
Thép tấm  21 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000/cuộn 164.85
Thép tấm  22 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000/cuộn 172.7
Thép tấm  25 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000 196.25
Thép tấm  28 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000 219.8
Thép tấm  30 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000 235.5
Thép tấm  35 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000 274.75
Thép tấm  40 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000 314
Thép tấm  45 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000 353.25
Thép tấm  50 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000 392.5
Thép tấm  55 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000 431.75
Thép tấm  60 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000 471
Thép tấm  80 ly 1500/2000/2500/3000/3500 6000/9000/12000 628


Bảng Tiêu Chuẩn Thép Tròn Đặc SUM 24L

Tên Sản Phẩm

Độ Dài(m)

Trọng Lượng

Thép Tròn Đặc 

1

Ø12x6000mm

6

5.7

2

Ø14x6000mm

6

7.6

3

Ø16x6000mm

6

9.8

4

Ø18x6000mm

6

12,2

5

Ø20x6000mm

6

15.5

6

Ø22x6000mm

6

18.5

7

Ø24x6000mm

6

21.7

8

Ø25x6000mm

6

23,5

9

Ø28x6000mm

6

29,5

10

Ø30x6000mm

6

33,7

11

Ø35x6000mm

6

46

12

Ø36x6000mm

6

48,5

13

Ø40x6000mm

6

60,01

14

Ø42x6000mm

6

66

15

Ø45x6000mm

6

75,5

16

Ø50x6000mm

6

92,4

17

Ø55x6000mm

6

113

18

Ø60x6000mm

6

135

19

Ø65x6000mm

6

158,9

20

Ø70x6000mm

6

183

21

Ø75x6000mm

6

211,01

22

Ø80x6000mm

6.25

237,8

23

Ø85x6000mm

6.03

273

24

Ø90x6000mm

5.96

297,6

25

Ø95x6000mm

6

334,1

26

Ø100x6000mm

6

375

27

Ø110x6000mm

6.04

450,1

28

Ø120x6000mm

5.92

525,6

29

Ø130x6000mm

6.03

637

30

Ø140x6000mm

6

725

31

Ø150x6000mm

6

832,32

32

Ø180x6000mm

6

1198,56

33

Ø200x6000mm

6

1480,8

34

Ø230-600x6000mm

6

 

Bảng Tiêu Chuẩn Thép Ống Đúc SUM 24L
s
CÔNG TY TNHH XNK THÉP THÀNH DƯƠNG
Địa chỉ: 87 ĐHT06 Nối Dài - Khu Phố 5 - P.Tân Hưng Thuận - Q.12 - HCM
Tel028 6686.3826 Fax: 028 6686 3829
Hotline0908 220 996
Emailthepthanhduong@gmail.com 
Website: thepthanhduong.com

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây